TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phản ứng tiếng Pháp là gì?

"phản ứng" trong tiếng Pháp là réaction (danh từ).

réaction Danh từ · giống cái

/ʁe.ak.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phản ứng.

  • Réaction alcaline/réaction basique phản ứng kiềm/phản ứng bazơ
  • Réaction colorée phản ứng màu

Xem đầy đủ từ "réaction": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phản ứng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phản ứng tiếng Pháp là gì?

"phản ứng" trong tiếng Pháp là réaction (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.