TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réactif

/ʁe.ak.tif/ giọng máy của trình duyệt

réactif nghĩa là phản ứng, phản.

Nghĩa của réactif

Tính từ

  1. Phản ứng, phản.
    • Force réactivephản lực
  2. Điện học Vô kháng.

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Chất phản ứng.
  2. Hóa học Thuốc thử.

Dạng từ của réactif

Số nhiềuréactifs
Giống cáiréactive
Giống cái số nhiềuréactives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với réactif

Đồng nghĩa

Họ từ của réactif

Cụm từ, thành ngữ với réactif

  • réactif d'attaque — chất tẩm thực
  • réactif déprimant — chất ức chế
  • réactif écumant — chất tạo bọt
  • réactif floculateur — chất kết tụ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reagent
  • Tính từ reactive; responsive, quick to respond, who replies fast; reactive (not proactive, not acting preventively, dealing with problems only after the fact, tackling issues only after they've occurred)

Câu hỏi thường gặp

réactif nghĩa là gì?

réactif (tính từ, danh từ) nghĩa là phản ứng, phản.

réactif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réactif (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ak.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.