réactif
/ʁe.ak.tif/ giọng máy của trình duyệt
réactif nghĩa là phản ứng, phản.
Nghĩa của réactif
Tính từ
- Phản ứng, phản.
- Force réactivephản lực
- Điện học Vô kháng.
Danh từ · giống đực
- Hóa học Chất phản ứng.
- Hóa học Thuốc thử.
Dạng từ của réactif
| Số nhiều | réactifs |
| Giống cái | réactive |
| Giống cái số nhiều | réactives |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với réactif
Đồng nghĩa
Họ từ của réactif
Cụm từ, thành ngữ với réactif
- réactif d'attaque — chất tẩm thực
- réactif déprimant — chất ức chế
- réactif écumant — chất tạo bọt
- réactif floculateur — chất kết tụ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reagent
- Tính từ reactive; responsive, quick to respond, who replies fast; reactive (not proactive, not acting preventively, dealing with problems only after the fact, tackling issues only after they've occurred)
Câu hỏi thường gặp
réactif nghĩa là gì?
réactif (tính từ, danh từ) nghĩa là phản ứng, phản.
réactif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của réactif (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ak.tif/.