TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réactivité

danh từ giống cái (f)
/ʁeaktivite/ giọng máy của trình duyệt

réactivité nghĩa là khả năng phản ứng.

Nghĩa của réactivité

Danh từ · giống cái

  1. Khả năng phản ứng.
  2. Y học Cách phản ứng.
    • Réactivité naturellecách phản ứng tự nhiên

Dạng từ của réactivité

Đi với mạo từ: une réactivité · la réactivité

Số nhiềuréactivités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reactivity (all senses)

Câu hỏi thường gặp

réactivité nghĩa là gì?

réactivité (danh từ) nghĩa là khả năng phản ứng.

réactivité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réactivité (giọng Pháp chuẩn): /ʁeaktivite/.

réactivité là giống đực hay giống cái?

réactivité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.