TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réadaptation

danh từ giống cái (f)
/ʁe.a.dap.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

réadaptation nghĩa là sự thích nghi lại, sự thích ứng lại.

Nghĩa của réadaptation

Danh từ · giống cái

  1. Sự thích nghi lại, sự thích ứng lại.

Dạng từ của réadaptation

Đi với mạo từ: une réadaptation · la réadaptation

Số nhiềuréadaptations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rehabilitation; readjustment; readaptation

Câu hỏi thường gặp

réadaptation nghĩa là gì?

réadaptation (danh từ) nghĩa là sự thích nghi lại, sự thích ứng lại.

réadaptation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réadaptation (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.a.dap.ta.sjɔ̃/.

réadaptation là giống đực hay giống cái?

réadaptation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.