réadaptation
réadaptation nghĩa là sự thích nghi lại, sự thích ứng lại.
Nghĩa của réadaptation
Danh từ · giống cái
- Sự thích nghi lại, sự thích ứng lại.
Dạng từ của réadaptation
Đi với mạo từ: une réadaptation · la réadaptation
| Số nhiều | réadaptations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rehabilitation; readjustment; readaptation
Câu hỏi thường gặp
réadaptation nghĩa là gì?
réadaptation (danh từ) nghĩa là sự thích nghi lại, sự thích ứng lại.
réadaptation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của réadaptation (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.a.dap.ta.sjɔ̃/.
réadaptation là giống đực hay giống cái?
réadaptation là danh từ giống cái (dùng với une, la).