Phản đối tiếng Pháp là gì?
"phản đối" trong tiếng Pháp là désapprouver (ngoại động từ), protester (nội động từ).
désapprouver Ngoại động từ
/de.za.pʁu.ve/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phản đối, không tán thành.
protester Nội động từ
/pʁɔ.tɛs.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phản kháng, kháng nghị.
- De nombreux Étasuniens protestèrent contre l'acquisition de l'Alaska. Nhiều người Mĩ phản đối việc mua lại Alaska.
- Protester contre une injustice phản kháng một điều bất công
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phản đối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phản đối tiếng Pháp là gì?
"phản đối" trong tiếng Pháp là désapprouver (ngoại động từ), protester (nội động từ).