TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phản đối tiếng Pháp là gì?

"phản đối" trong tiếng Pháp là désapprouver (ngoại động từ), protester (nội động từ).

désapprouver Ngoại động từ

/de.za.pʁu.ve/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phản đối, không tán thành.

Xem đầy đủ từ "désapprouver": giống, cách chia, thành ngữ →

protester Nội động từ

/pʁɔ.tɛs.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phản kháng, kháng nghị.

  • De nombreux Étasuniens protestèrent contre l'acquisition de l'Alaska. Nhiều người Mĩ phản đối việc mua lại Alaska.
  • Protester contre une injustice phản kháng một điều bất công

Xem đầy đủ từ "protester": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phản đối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phản đối tiếng Pháp là gì?

"phản đối" trong tiếng Pháp là désapprouver (ngoại động từ), protester (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.