TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phác thảo tiếng Pháp là gì?

"phác thảo" trong tiếng Pháp là esquisser (ngoại động từ), croquer (ngoại động từ).

esquisser Ngoại động từ

/ɛs.ki.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phác thảo.

  • Esquisser un tableau phác thảo một bức tranh
  • Esquisser une statue phác thảo một bức tượng

Xem đầy đủ từ "esquisser": giống, cách chia, thành ngữ →

croquer Ngoại động từ

/kʁɔ.ke/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vẽ phác, vẽ nhanh; tả qua.

  • Croquer un portrait vẽ nhanh một chân dung

Xem đầy đủ từ "croquer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phác thảo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phác thảo tiếng Pháp là gì?

"phác thảo" trong tiếng Pháp là esquisser (ngoại động từ), croquer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.