Phác thảo tiếng Pháp là gì?
"phác thảo" trong tiếng Pháp là esquisser (ngoại động từ), croquer (ngoại động từ).
esquisser Ngoại động từ
/ɛs.ki.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phác thảo.
- Esquisser un tableau phác thảo một bức tranh
- Esquisser une statue phác thảo một bức tượng
croquer Ngoại động từ
/kʁɔ.ke/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vẽ phác, vẽ nhanh; tả qua.
- Croquer un portrait vẽ nhanh một chân dung
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phác thảo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phác thảo tiếng Pháp là gì?
"phác thảo" trong tiếng Pháp là esquisser (ngoại động từ), croquer (ngoại động từ).