TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhai tiếng Pháp là gì?

"nhai" trong tiếng Pháp là mâcher (ngoại động từ), mastiquer (ngoại động từ).

mâcher Ngoại động từ

/ma.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhai.

  • Je mâchais du chewing-gum. Tôi đã nhai kẹo gum.
  • J'ai du mal à mâcher. Tôi gap kho khan khi nhai

Xem đầy đủ từ "mâcher": giống, cách chia, thành ngữ →

mastiquer Ngoại động từ

/mas.ti.ke/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhai.

  • Mastiquer les aliments nhai thức ăn

Xem đầy đủ từ "mastiquer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhai tiếng Pháp là gì?

"nhai" trong tiếng Pháp là mâcher (ngoại động từ), mastiquer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.