Nhai tiếng Pháp là gì?
"nhai" trong tiếng Pháp là mâcher (ngoại động từ), mastiquer (ngoại động từ).
mâcher Ngoại động từ
/ma.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhai.
- Je mâchais du chewing-gum. Tôi đã nhai kẹo gum.
- J'ai du mal à mâcher. Tôi gap kho khan khi nhai
mastiquer Ngoại động từ
/mas.ti.ke/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhai.
- Mastiquer les aliments nhai thức ăn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhai tiếng Pháp là gì?
"nhai" trong tiếng Pháp là mâcher (ngoại động từ), mastiquer (ngoại động từ).