Nhỡ tiếng Pháp là gì?
"nhỡ" trong tiếng Pháp là rater (ngoại động từ).
rater Ngoại động từ
/ʁa.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trật, hỏng, nhỡ; làm hỏng.
- Rater un train nhỡ một chuyến xe lửa
- Rater une occasion nhỡ một dịp
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhỡ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhỡ tiếng Pháp là gì?
"nhỡ" trong tiếng Pháp là rater (ngoại động từ).