TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mi-fin

/mifɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

mi-fin nghĩa là vừa, nhỡ.

Nghĩa của mi-fin

Tính từ

  1. Vừa, nhỡ.
    • Petits pois mi-finsđậu Hà Lan tươi hột nhỡ

Câu hỏi thường gặp

mi-fin nghĩa là gì?

mi-fin (tính từ) nghĩa là vừa, nhỡ.

mi-fin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mi-fin (giọng Pháp chuẩn): /mifɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.