TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mi-parti

/mi.paʁ.ti/ giọng máy của trình duyệt

mi-parti nghĩa là phân nữa.

Nghĩa của mi-parti

Tính từ

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Phân nữa.
    • Robe mi-partie de blanc et de noiráo phân nửa là trắng phân nửa là đen

Câu hỏi thường gặp

mi-parti nghĩa là gì?

mi-parti (tính từ) nghĩa là phân nữa.

mi-parti phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mi-parti (giọng Pháp chuẩn): /mi.paʁ.ti/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.