TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

miaou

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mja.u/ giọng máy của trình duyệt

miaou nghĩa là tiếng meo meo.

Nghĩa của miaou

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ nhi động Tiếng meo meo (tiếng mèo kêu).

Dạng từ của miaou

Đi với mạo từ: un miaou · le miaou

Số nhiềumiaous
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ meow

Câu hỏi thường gặp

miaou nghĩa là gì?

miaou (danh từ) nghĩa là tiếng meo meo.

miaou phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của miaou (giọng Pháp chuẩn): /mja.u/.

miaou là giống đực hay giống cái?

miaou là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.