miaou
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mja.u/ giọng máy của trình duyệt
miaou nghĩa là tiếng meo meo.
Nghĩa của miaou
Danh từ · giống đực
- Ngôn ngữ nhi động Tiếng meo meo (tiếng mèo kêu).
Dạng từ của miaou
Đi với mạo từ: un miaou · le miaou
| Số nhiều | miaous |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ meow
Câu hỏi thường gặp
miaou nghĩa là gì?
miaou (danh từ) nghĩa là tiếng meo meo.
miaou phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của miaou (giọng Pháp chuẩn): /mja.u/.
miaou là giống đực hay giống cái?
miaou là danh từ giống đực (dùng với un, le).