TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

miasmatique

/mjas.ma.tik/ giọng máy của trình duyệt

miasmatique nghĩa là đầy chướng khí.

Nghĩa của miasmatique

Tính từ

  1. Đầy chướng khí.
    • Marécages miasmatiquesđồng lầy đầy chướng khí

Dạng từ của miasmatique

Số nhiềumiasmatiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ miasmatic

Câu hỏi thường gặp

miasmatique nghĩa là gì?

miasmatique (tính từ) nghĩa là đầy chướng khí.

miasmatique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của miasmatique (giọng Pháp chuẩn): /mjas.ma.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.