miasmatique
/mjas.ma.tik/ giọng máy của trình duyệt
miasmatique nghĩa là đầy chướng khí.
Nghĩa của miasmatique
Tính từ
- Đầy chướng khí.
- Marécages miasmatiquesđồng lầy đầy chướng khí
Dạng từ của miasmatique
| Số nhiều | miasmatiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ miasmatic
Câu hỏi thường gặp
miasmatique nghĩa là gì?
miasmatique (tính từ) nghĩa là đầy chướng khí.
miasmatique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của miasmatique (giọng Pháp chuẩn): /mjas.ma.tik/.