Nhớ tiếng Pháp là gì?
"nhớ" trong tiếng Pháp là manquer (động từ), retenir (ngoại động từ).
manquer Động từ
/mɑ̃.ke/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (manquer à ai) làm ai nhớ (tu me manques — anh nhớ em)
- Je t'ai manqué ? Có nhớ tôi không?
- La nourriture japonaise va te manquer aux États-Unis. Ở Hoa Kỳ, bạn sẽ nhớ món ăn Nhật Bản.
retenir Ngoại động từ
/ʁə.t(ə).niʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhớ.
- Je trouve que les mots ayant des définitions précises sont les plus simples à retenir. Tôi thấy những từ mà giải thích ngắn gọn thì luôn dễ nhớ nhất.
- J'écris 4 et retiens 3 tôi viết 4 và tôi nhớ 3
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhớ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhớ tiếng Pháp là gì?
"nhớ" trong tiếng Pháp là manquer (động từ), retenir (ngoại động từ).