TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhớ tiếng Pháp là gì?

"nhớ" trong tiếng Pháp là manquer (động từ), retenir (ngoại động từ).

manquer Động từ

/mɑ̃.ke/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (manquer à ai) làm ai nhớ (tu me manques — anh nhớ em)

  • Je t'ai manqué ? Có nhớ tôi không?
  • La nourriture japonaise va te manquer aux États-Unis. Ở Hoa Kỳ, bạn sẽ nhớ món ăn Nhật Bản.

Xem đầy đủ từ "manquer": giống, cách chia, thành ngữ →

retenir Ngoại động từ

/ʁə.t(ə).niʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhớ.

  • Je trouve que les mots ayant des définitions précises sont les plus simples à retenir. Tôi thấy những từ mà giải thích ngắn gọn thì luôn dễ nhớ nhất.
  • J'écris 4 et retiens 3 tôi viết 4 và tôi nhớ 3

Xem đầy đủ từ "retenir": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhớ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhớ tiếng Pháp là gì?

"nhớ" trong tiếng Pháp là manquer (động từ), retenir (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.