Nhịp tiếng Pháp là gì?
"nhịp" trong tiếng Pháp là rythme (danh từ), allure (danh từ).
rythme Danh từ · giống đực
/ʁitm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhịp điệu, nhịp.
- Rythme poétique nhịp điệu thơ
- Marquer le rythme đánh nhịp
allure Danh từ · giống cái
/a.lyʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tốc độ, nhịp (đi)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhịp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhịp tiếng Pháp là gì?
"nhịp" trong tiếng Pháp là rythme (danh từ), allure (danh từ).