TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cadence

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ka.dɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

cadence nghĩa là nhịp, nhịp điệu, đoạn trổ ngón, kết.

Nghĩa của cadence

Danh từ · giống cái

  1. Nhịp, nhịp điệu.
    • Marcher en cadenceđi theo nhịp
    • La cadence du versnhịp điệu câu thơ
  2. Âm nhạc Đoạn trổ ngón; kết.
    • cadence de tirsố phát mỗi phút (của một vũ khí)
    • en cadencetheo nhịp đều, đều đặn

Dạng từ của cadence

Đi với mạo từ: une cadence · la cadence

Số nhiềucadences

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cadence

Đồng nghĩa

Họ từ của cadence

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cadence; rate

Câu hỏi thường gặp

cadence nghĩa là gì?

cadence (danh từ) nghĩa là nhịp, nhịp điệu, đoạn trổ ngón, kết.

cadence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cadence (giọng Pháp chuẩn): /ka.dɑ̃s/.

cadence là giống đực hay giống cái?

cadence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.