TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

travée

danh từ giống cái (f)
/tʁa.ve/ giọng máy của trình duyệt

travée nghĩa là gian.

Nghĩa của travée

Danh từ · giống cái

  1. Gian (nhà).
    • Maison à cinq travéesnhà năm gian
  2. Nhịp (cầu).
    • Pont de quatre travéescầu bốn nhịp
  3. Dãy bàn ghế.
    • Les travées d'une assembléenhững dãy bàn ghế trong một hội nghị

Dạng từ của travée

Đi với mạo từ: une travée · la travée

Số nhiềutravées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bay

Câu hỏi thường gặp

travée nghĩa là gì?

travée (danh từ) nghĩa là gian.

travée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của travée (giọng Pháp chuẩn): /tʁa.ve/.

travée là giống đực hay giống cái?

travée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.