TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

travestissement

danh từ giống đực (m)
/tʁa.vɛs.tis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

travestissement nghĩa là sự giả trang, cách giả trang, sự bóp méo, sự xuyên tạc.

Nghĩa của travestissement

Danh từ · giống đực

  1. Sự giả trang; cách giả trang.
  2. Nghĩa bóng Sự bóp méo, sự xuyên tạc.
    • Travestissement de la véritésự xuyên tạc chân lý

Dạng từ của travestissement

Đi với mạo từ: un travestissement · le travestissement

Số nhiềutravestissements

Cụm từ, thành ngữ với travestissement

  • pièce à travestissements — (sân khấu) vở kịch một người đóng nhiều vai
  • rôle à travestissements — vai đóng nhiều nhân vật khác nhau
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ transvestism

Câu hỏi thường gặp

travestissement nghĩa là gì?

travestissement (danh từ) nghĩa là sự giả trang, cách giả trang, sự bóp méo, sự xuyên tạc.

travestissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của travestissement (giọng Pháp chuẩn): /tʁa.vɛs.tis.mɑ̃/.

travestissement là giống đực hay giống cái?

travestissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.