travestissement
travestissement nghĩa là sự giả trang, cách giả trang, sự bóp méo, sự xuyên tạc.
Nghĩa của travestissement
Danh từ · giống đực
- Sự giả trang; cách giả trang.
- Nghĩa bóng Sự bóp méo, sự xuyên tạc.
- Travestissement de la véritésự xuyên tạc chân lý
Dạng từ của travestissement
Đi với mạo từ: un travestissement · le travestissement
| Số nhiều | travestissements |
Cụm từ, thành ngữ với travestissement
- pièce à travestissements — (sân khấu) vở kịch một người đóng nhiều vai
- rôle à travestissements — vai đóng nhiều nhân vật khác nhau
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ transvestism
Câu hỏi thường gặp
travestissement nghĩa là gì?
travestissement (danh từ) nghĩa là sự giả trang, cách giả trang, sự bóp méo, sự xuyên tạc.
travestissement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của travestissement (giọng Pháp chuẩn): /tʁa.vɛs.tis.mɑ̃/.
travestissement là giống đực hay giống cái?
travestissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).