TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trayeur

danh từ giống đực (m)
/tʁɛ.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt

trayeur nghĩa là người vắt sữa, để vắt sữa.

Nghĩa của trayeur

Danh từ · giống đực

  1. Người vắt sữa.

Tính từ

  1. Để vắt sữa.
    • Engin trayeurdụng cụ vắt sữa

Dạng từ của trayeur

Đi với mạo từ: un trayeur · le trayeur

Số nhiềutrayeurs
Giống cáitrayeuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a milkman

Câu hỏi thường gặp

trayeur nghĩa là gì?

trayeur (danh từ, tính từ) nghĩa là người vắt sữa, để vắt sữa.

trayeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trayeur (giọng Pháp chuẩn): /tʁɛ.jœʁ/.

trayeur là giống đực hay giống cái?

trayeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.