trayeuse
danh từ giống cái (f)
/tʁɛ.jøz/ giọng máy của trình duyệt
trayeuse nghĩa là người vắt sữa, máy vắt sữa.
Nghĩa của trayeuse
Danh từ · giống cái
- Người vắt sữa.
- Máy vắt sữa.
Tính từ
- xem trayeur — Người vắt sữa.
Dạng từ của trayeuse
Đi với mạo từ: une trayeuse · la trayeuse
| Số nhiều | trayeuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a milkmaid; milking machine
Câu hỏi thường gặp
trayeuse nghĩa là gì?
trayeuse (danh từ, tính từ) nghĩa là người vắt sữa, máy vắt sữa.
trayeuse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trayeuse (giọng Pháp chuẩn): /tʁɛ.jøz/.
trayeuse là giống đực hay giống cái?
trayeuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).