TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trayon

danh từ giống đực (m)
/tʁɛ.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

trayon nghĩa là núm vú.

Nghĩa của trayon

Danh từ · giống đực

  1. Núm vú (bò cái, dê cái...).

Dạng từ của trayon

Đi với mạo từ: un trayon · le trayon

Số nhiềutrayons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ teat (of cow, goat)

Câu hỏi thường gặp

trayon nghĩa là gì?

trayon (danh từ) nghĩa là núm vú.

trayon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trayon (giọng Pháp chuẩn): /tʁɛ.jɔ̃/.

trayon là giống đực hay giống cái?

trayon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.