trayon
danh từ giống đực (m)
/tʁɛ.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
trayon nghĩa là núm vú.
Nghĩa của trayon
Danh từ · giống đực
- Núm vú (bò cái, dê cái...).
Dạng từ của trayon
Đi với mạo từ: un trayon · le trayon
| Số nhiều | trayons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ teat (of cow, goat)
Câu hỏi thường gặp
trayon nghĩa là gì?
trayon (danh từ) nghĩa là núm vú.
trayon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trayon (giọng Pháp chuẩn): /tʁɛ.jɔ̃/.
trayon là giống đực hay giống cái?
trayon là danh từ giống đực (dùng với un, le).