traînage
danh từ giống đực (m)
/tʁɛnaʒ/ giọng máy của trình duyệt
traînage nghĩa là Sự vận chuyển bằng xe trượt tuyết.
Nghĩa của traînage
Danh từ · giống đực
- Sự vận chuyển bằng xe trượt tuyết.
- Ngành mỏ Sự chuyển vật liệu bằng dây cáp.
Dạng từ của traînage
Đi với mạo từ: un traînage · le traînage
| Số nhiều | traînages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Pre-1990 spelling of trainage.
Câu hỏi thường gặp
traînage nghĩa là gì?
traînage (danh từ) nghĩa là Sự vận chuyển bằng xe trượt tuyết.
traînage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của traînage (giọng Pháp chuẩn): /tʁɛnaʒ/.
traînage là giống đực hay giống cái?
traînage là danh từ giống đực (dùng với un, le).