TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

traînage

danh từ giống đực (m)
/tʁɛnaʒ/ giọng máy của trình duyệt

traînage nghĩa là Sự vận chuyển bằng xe trượt tuyết.

Nghĩa của traînage

Danh từ · giống đực

  1. Sự vận chuyển bằng xe trượt tuyết.
  2. Ngành mỏ Sự chuyển vật liệu bằng dây cáp.

Dạng từ của traînage

Đi với mạo từ: un traînage · le traînage

Số nhiềutraînages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Pre-1990 spelling of trainage.

Câu hỏi thường gặp

traînage nghĩa là gì?

traînage (danh từ) nghĩa là Sự vận chuyển bằng xe trượt tuyết.

traînage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của traînage (giọng Pháp chuẩn): /tʁɛnaʒ/.

traînage là giống đực hay giống cái?

traînage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.