traînant
/tʁɛ.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
traînant nghĩa là kéo dài ra, quét đất lòng thòng.
Nghĩa của traînant
Tính từ
- Kéo dài ra.
- Voix traînantegiọng kéo dài ra
- Quét đất lòng thòng.
- Robe traînanteáo dài lòng thòng
Dạng từ của traînant
| Số nhiều | traînants |
| Giống cái | traînante /tʁɛ.nɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | traînantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ drawling (voice)
Câu hỏi thường gặp
traînant nghĩa là gì?
traînant (tính từ) nghĩa là kéo dài ra, quét đất lòng thòng.
traînant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của traînant (giọng Pháp chuẩn): /tʁɛ.nɑ̃/.