TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

traînant

/tʁɛ.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

traînant nghĩa là kéo dài ra, quét đất lòng thòng.

Nghĩa của traînant

Tính từ

  1. Kéo dài ra.
    • Voix traînantegiọng kéo dài ra
  2. Quét đất lòng thòng.
    • Robe traînanteáo dài lòng thòng

Dạng từ của traînant

Số nhiềutraînants
Giống cáitraînante /tʁɛ.nɑ̃t/
Giống cái số nhiềutraînantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ drawling (voice)

Câu hỏi thường gặp

traînant nghĩa là gì?

traînant (tính từ) nghĩa là kéo dài ra, quét đất lòng thòng.

traînant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của traînant (giọng Pháp chuẩn): /tʁɛ.nɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.