TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

allure

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/a.lyʁ/ giọng máy của trình duyệt

allure nghĩa là tốc độ, nhịp, dáng vẻ, phong thái.

Nghĩa của allure

Danh từ · giống cái

  1. Tốc độ, nhịp (đi) (biên soạn)
  2. Dáng vẻ, phong thái. (biên soạn)

Dạng từ của allure

Đi với mạo từ: une allure · l'allure

Số nhiềuallures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ appearance, look; speed, pace; angle of a boat from the wind; gait (of a horse)

Câu hỏi thường gặp

allure nghĩa là gì?

allure (danh từ) nghĩa là tốc độ, nhịp, dáng vẻ, phong thái.

allure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của allure (giọng Pháp chuẩn): /a.lyʁ/.

allure là giống đực hay giống cái?

allure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.