TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

allumé

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/a.ly.me/ giọng máy của trình duyệt

allumé nghĩa là có men khác màu.

Nghĩa của allumé

Tính từ

  1. Có men khác màu (huy hiệu).
  2. Đỏ và bóng.
    • Un teint alluménước da đỏ và bóng

Dạng từ của allumé

Số nhiềuallumés
Giống cáiallumée
Giống cái số nhiềuallumées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ lit, on, lit up; lit, on, on fire; on, turned on, switched on; crazy, weird, eccentric, wacko

Câu hỏi thường gặp

allumé nghĩa là gì?

allumé (tính từ) nghĩa là có men khác màu.

allumé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của allumé (giọng Pháp chuẩn): /a.ly.me/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.