allumé
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/a.ly.me/ giọng máy của trình duyệt
allumé nghĩa là có men khác màu.
Nghĩa của allumé
Tính từ
- Có men khác màu (huy hiệu).
- Đỏ và bóng.
- Un teint alluménước da đỏ và bóng
Dạng từ của allumé
| Số nhiều | allumés |
| Giống cái | allumée |
| Giống cái số nhiều | allumées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ lit, on, lit up; lit, on, on fire; on, turned on, switched on; crazy, weird, eccentric, wacko
Câu hỏi thường gặp
allumé nghĩa là gì?
allumé (tính từ) nghĩa là có men khác màu.
allumé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của allumé (giọng Pháp chuẩn): /a.ly.me/.