TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhặt nhạnh tiếng Pháp là gì?

"nhặt nhạnh" trong tiếng Pháp là ramasser (ngoại động từ).

ramasser Ngoại động từ

/ʁa.ma.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhặt, nhặt nhạnh.

  • Ramasser du bois mort nhặt củi khô

Xem đầy đủ từ "ramasser": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhặt nhạnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhặt nhạnh tiếng Pháp là gì?

"nhặt nhạnh" trong tiếng Pháp là ramasser (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.