Nhặt tiếng Pháp là gì?
"nhặt" trong tiếng Pháp là ramasser (ngoại động từ), éplucher (ngoại động từ).
ramasser Ngoại động từ
/ʁa.ma.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhặt, nhặt nhạnh.
- Ramasser du bois mort nhặt củi khô
éplucher Ngoại động từ
/e.ply.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhặt (rau..).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhặt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhặt tiếng Pháp là gì?
"nhặt" trong tiếng Pháp là ramasser (ngoại động từ), éplucher (ngoại động từ).