ramasseur
danh từ giống đực (m)
/ʁa.ma.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt
ramasseur nghĩa là người nhặt, người thu nhập, người gom.
Nghĩa của ramasseur
Danh từ · giống đực
- Người nhặt.
- Ramasseur de mégotsngười nhặt mẩu thuốc lá
- Người thu nhập, người gom (sữa ở các trại sản xuất...).
- Bộ gom, bộ thu thập (ở máy).
Dạng từ của ramasseur
Đi với mạo từ: un ramasseur · le ramasseur
| Số nhiều | ramasseurs |
| Giống cái | ramasseuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gatherer, picker
Câu hỏi thường gặp
ramasseur nghĩa là gì?
ramasseur (danh từ) nghĩa là người nhặt, người thu nhập, người gom.
ramasseur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ramasseur (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.ma.sœʁ/.
ramasseur là giống đực hay giống cái?
ramasseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).