TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ramasseur

danh từ giống đực (m)
/ʁa.ma.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

ramasseur nghĩa là người nhặt, người thu nhập, người gom.

Nghĩa của ramasseur

Danh từ · giống đực

  1. Người nhặt.
    • Ramasseur de mégotsngười nhặt mẩu thuốc lá
  2. Người thu nhập, người gom (sữa ở các trại sản xuất...).
  3. Bộ gom, bộ thu thập (ở máy).

Dạng từ của ramasseur

Đi với mạo từ: un ramasseur · le ramasseur

Số nhiềuramasseurs
Giống cáiramasseuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gatherer, picker

Câu hỏi thường gặp

ramasseur nghĩa là gì?

ramasseur (danh từ) nghĩa là người nhặt, người thu nhập, người gom.

ramasseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ramasseur (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.ma.sœʁ/.

ramasseur là giống đực hay giống cái?

ramasseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.