ramassette
danh từ giống cái (f)
/ʁamasɛt/ giọng máy của trình duyệt
ramassette nghĩa là khung gom, xẻng hót bụi.
Nghĩa của ramassette
Danh từ · giống cái
- Khung gom (ở cái liềm phạt cỏ để hứng cỏ phát ra).
- Tiếng địa phương Xẻng hót bụi.
Dạng từ của ramassette
Đi với mạo từ: une ramassette · la ramassette
| Số nhiều | ramassettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dustpan
Câu hỏi thường gặp
ramassette nghĩa là gì?
ramassette (danh từ) nghĩa là khung gom, xẻng hót bụi.
ramassette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ramassette (giọng Pháp chuẩn): /ʁamasɛt/.
ramassette là giống đực hay giống cái?
ramassette là danh từ giống cái (dùng với une, la).