TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éplucheur

danh từ giống đực (m)
/e.ply.ʃœʁ/ giọng máy của trình duyệt

éplucheur nghĩa là người nhặt, người gọt vỏ, người bóc vỏ.

Nghĩa của éplucheur

Danh từ · giống đực

  1. Người nhặt (rau...).
  2. Người gọt vỏ, người bóc vỏ; dao gọt cỏ (cà rốt, khoai tây..).
    • éplucheur d'écrevissesngười hay bàn cãi làm nhàm

Dạng từ của éplucheur

Đi với mạo từ: un éplucheur · l'éplucheur

Số nhiềuéplucheurs
Giống cáiéplucheuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ peeler (person who peels food); someone who analyses carefully
  • Danh từ peeler (utensil)

Câu hỏi thường gặp

éplucheur nghĩa là gì?

éplucheur (danh từ) nghĩa là người nhặt, người gọt vỏ, người bóc vỏ.

éplucheur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éplucheur (giọng Pháp chuẩn): /e.ply.ʃœʁ/.

éplucheur là giống đực hay giống cái?

éplucheur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.