éplucheur
danh từ giống đực (m)
/e.ply.ʃœʁ/ giọng máy của trình duyệt
éplucheur nghĩa là người nhặt, người gọt vỏ, người bóc vỏ.
Nghĩa của éplucheur
Danh từ · giống đực
- Người nhặt (rau...).
- Người gọt vỏ, người bóc vỏ; dao gọt cỏ (cà rốt, khoai tây..).
- éplucheur d'écrevissesngười hay bàn cãi làm nhàm
Dạng từ của éplucheur
Đi với mạo từ: un éplucheur · l'éplucheur
| Số nhiều | éplucheurs |
| Giống cái | éplucheuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ peeler (person who peels food); someone who analyses carefully
- Danh từ peeler (utensil)
Câu hỏi thường gặp
éplucheur nghĩa là gì?
éplucheur (danh từ) nghĩa là người nhặt, người gọt vỏ, người bóc vỏ.
éplucheur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của éplucheur (giọng Pháp chuẩn): /e.ply.ʃœʁ/.
éplucheur là giống đực hay giống cái?
éplucheur là danh từ giống đực (dùng với un, le).