TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhắm tiếng Pháp là gì?

"nhắm" trong tiếng Pháp là viser (ngoại động từ), visée (danh từ), fermer (tự động từ).

viser Ngoại động từ

/vi.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngắm, nhắm.

  • Vise la cible avec ce pistolet. Nhắm thẳng vào mục tiêu bằng khẩu súng này.
  • Viser un oiseau nhắm con chim

Xem đầy đủ từ "viser": giống, cách chia, thành ngữ →

visée Danh từ · giống cái

/vi.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự ngắm, sự nhắm.

  • Ligne de visée đường ngắm

Xem đầy đủ từ "visée": giống, cách chia, thành ngữ →

fermer Tự động từ

/fɛʁ.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đóng lại, nhắm lại.

  • Ferme les yeux et dors. Bạn hãy nhắm mắt và ngủ đi.
  • « Je t'aime », murmura-t-elle en fermant les yeux. Cô ấy thì thầm câu nói "Em yêu anh" rồi nhắm mắt lại.

Xem đầy đủ từ "fermer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhắm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhắm tiếng Pháp là gì?

"nhắm" trong tiếng Pháp là viser (ngoại động từ), visée (danh từ), fermer (tự động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.