Nhắm tiếng Pháp là gì?
"nhắm" trong tiếng Pháp là viser (ngoại động từ), visée (danh từ), fermer (tự động từ).
viser Ngoại động từ
/vi.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngắm, nhắm.
- Vise la cible avec ce pistolet. Nhắm thẳng vào mục tiêu bằng khẩu súng này.
- Viser un oiseau nhắm con chim
visée Danh từ · giống cái
/vi.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự ngắm, sự nhắm.
- Ligne de visée đường ngắm
fermer Tự động từ
/fɛʁ.me/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đóng lại, nhắm lại.
- Ferme les yeux et dors. Bạn hãy nhắm mắt và ngủ đi.
- « Je t'aime », murmura-t-elle en fermant les yeux. Cô ấy thì thầm câu nói "Em yêu anh" rồi nhắm mắt lại.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhắm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhắm tiếng Pháp là gì?
"nhắm" trong tiếng Pháp là viser (ngoại động từ), visée (danh từ), fermer (tự động từ).