Nhập tiếng Pháp là gì?
"nhập" trong tiếng Pháp là entrer (ngoại động từ).
entrer Ngoại động từ
/ɑ̃.tʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cho vào, nhập.
- Entrer du vin à la cave cho rượu vào kho
- Entrer la voiture au garage cho xe vào nhà xe
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhập" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhập tiếng Pháp là gì?
"nhập" trong tiếng Pháp là entrer (ngoại động từ).