TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhất quán tiếng Pháp là gì?

"nhất quán" trong tiếng Pháp là conséquent (tính từ), suivi (tính từ).

conséquent Tính từ

/kɔ̃.se.kɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhất quán, trước sao sau vậy.

  • Homme conséquent dans sa conduite người ăn ở trước sao sau vậy

Xem đầy đủ từ "conséquent": giống, cách chia, thành ngữ →

suivi Tính từ

/sɥi.vi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhất quán.

  • Raisonnement suivi lập luận nhất quán

Xem đầy đủ từ "suivi": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhất quán" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhất quán tiếng Pháp là gì?

"nhất quán" trong tiếng Pháp là conséquent (tính từ), suivi (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.