Nhất quán tiếng Pháp là gì?
"nhất quán" trong tiếng Pháp là conséquent (tính từ), suivi (tính từ).
conséquent Tính từ
/kɔ̃.se.kɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhất quán, trước sao sau vậy.
- Homme conséquent dans sa conduite người ăn ở trước sao sau vậy
suivi Tính từ
/sɥi.vi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhất quán.
- Raisonnement suivi lập luận nhất quán
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhất quán" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhất quán tiếng Pháp là gì?
"nhất quán" trong tiếng Pháp là conséquent (tính từ), suivi (tính từ).