TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhất là tiếng Pháp là gì?

"nhất là" trong tiếng Pháp là surtout (phó từ), principalement (phó từ), notamment (phó từ).

surtout Phó từ

/syʁ.tu/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhất là.

  • Il aime surtout le football nó thích nhất là bóng đá
  • Surtout ne dites rien nhất là anh đừng nói gì cả

Xem đầy đủ từ "surtout": giống, cách chia, thành ngữ →

principalement Phó từ

/pʁɛ̃.si.pal.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chủ yếu, nhất là.

Xem đầy đủ từ "principalement": giống, cách chia, thành ngữ →

notamment Phó từ

/nɔ.ta.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhất là, đặc biệt là.

  • Tout le monde le regrette, notamment ses amis mọi người đều thương tiếc anh ta, nhất là các bạn anh

Xem đầy đủ từ "notamment": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhất là" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhất là tiếng Pháp là gì?

"nhất là" trong tiếng Pháp là surtout (phó từ), principalement (phó từ), notamment (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.