TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

notamment

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/nɔ.ta.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

notamment nghĩa là nhất là, đặc biệt là.

Nghĩa của notamment

Phó từ

  1. Nhất là, đặc biệt là.
    • Tout le monde le regrette, notamment ses amismọi người đều thương tiếc anh ta, nhất là các bạn anh

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với notamment

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ notably; especially, in particular, not least; for example, for instance

Câu hỏi thường gặp

notamment nghĩa là gì?

notamment (phó từ) nghĩa là nhất là, đặc biệt là.

notamment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của notamment (giọng Pháp chuẩn): /nɔ.ta.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.