TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhấn mạnh tiếng Pháp là gì?

"nhấn mạnh" trong tiếng Pháp là souligner (ngoại động từ), accentuer (ngoại động từ).

souligner Ngoại động từ

/su.li.ɲe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhấn mạnh.

  • Souligner l'importance d'un événement nhấn mạnh tầm quan trọng một sự kiện

Xem đầy đủ từ "souligner": giống, cách chia, thành ngữ →

accentuer Ngoại động từ

/ak.sɑ̃.tɥe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhấn mạnh (khi nói, khi đọc).

  • Accentuer un mot nhấn mạnh một từ

Xem đầy đủ từ "accentuer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhấn mạnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhấn mạnh tiếng Pháp là gì?

"nhấn mạnh" trong tiếng Pháp là souligner (ngoại động từ), accentuer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.