TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

scander

/skɑ̃.de/ giọng máy của trình duyệt

scander nghĩa là ngắt nhịp, ngâm nhấn nhịp.

Nghĩa của scander

Ngoại động từ

  1. Ngắt nhịp (câu thơ).
  2. Ngâm nhấn nhịp (thơ).
  3. Nhấn mạnh, nhấn giọng; dằn từng tiếng.
    • Scander certains passages d'un discoursnhấn mạnh một số đoạn trong bài nói
    • Scander les motsdằn từng từ

Chia động từ scander

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: scandéHiện tại phân từ: scandant

Hiện tại présent

  • je scande
  • tu scandes
  • il/elle scande
  • nous scandons
  • vous scandez
  • ils/elles scandent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai scandé
  • tu as scandé
  • il/elle a scandé
  • nous avons scandé
  • vous avez scandé
  • ils/elles ont scandé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je scandais
  • tu scandais
  • il/elle scandait
  • nous scandions
  • vous scandiez
  • ils/elles scandaient

Tương lai đơn futur simple

  • je scanderai
  • tu scanderas
  • il/elle scandera
  • nous scanderons
  • vous scanderez
  • ils/elles scanderont

Điều kiện conditionnel présent

  • je scanderais
  • tu scanderais
  • il/elle scanderait
  • nous scanderions
  • vous scanderiez
  • ils/elles scanderaient

Giả định subjonctif présent

  • que je scande
  • que tu scandes
  • qu'il/elle scande
  • que nous scandions
  • que vous scandiez
  • qu'ils/elles scandent

Quá khứ đơn passé simple

  • je scandai
  • tu scandas
  • il/elle scanda
  • nous scandâmes
  • vous scandâtes
  • ils/elles scandèrent

Mệnh lệnh impératif

  • scande (tu)
  • scandons (nous)
  • scandez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Cụm từ, thành ngữ với scander

  • parole scandée — (y học) như scansion
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to scan; to chant (name, slogan etc.); to enunciate (words) carefully; to articulate separately, accentuate; to emphasise (discourse, argument)

Câu hỏi thường gặp

scander nghĩa là gì?

scander (ngoại động từ) nghĩa là ngắt nhịp, ngâm nhấn nhịp.

scander phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scander (giọng Pháp chuẩn): /skɑ̃.de/.

Chia động từ scander ở thì hiện tại thế nào?

je scande, tu scandes, il/elle scande, nous scandons, vous scandez, ils/elles scandent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.