TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhân viên tiếng Pháp là gì?

"nhân viên" trong tiếng Pháp là personnel (danh từ), agent (danh từ), employé (danh từ).

personnel Danh từ

/pɛʁ.sɔ.nɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhân viên.

  • C'est un membre indispensable du personnel. Ông ta là một thành viên không thể thiếu của nhân viên.
  • Personnel d'un hôtel nhân viên một khách sạn

Xem đầy đủ từ "personnel": giống, cách chia, thành ngữ →

agent Danh từ · giống đực

/a.ʒɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhân viên; cảnh sát viên (agent de police)

Xem đầy đủ từ "agent": giống, cách chia, thành ngữ →

employé Danh từ · cả hai giống

/ɑ̃.plwa.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Viên chức.

Xem đầy đủ từ "employé": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhân viên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhân viên tiếng Pháp là gì?

"nhân viên" trong tiếng Pháp là personnel (danh từ), agent (danh từ), employé (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.