Nhân viên tiếng Pháp là gì?
"nhân viên" trong tiếng Pháp là personnel (danh từ), agent (danh từ), employé (danh từ).
personnel Danh từ
/pɛʁ.sɔ.nɛl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhân viên.
- C'est un membre indispensable du personnel. Ông ta là một thành viên không thể thiếu của nhân viên.
- Personnel d'un hôtel nhân viên một khách sạn
agent Danh từ · giống đực
/a.ʒɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhân viên; cảnh sát viên (agent de police)
employé Danh từ · cả hai giống
/ɑ̃.plwa.je/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Viên chức.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhân viên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhân viên tiếng Pháp là gì?
"nhân viên" trong tiếng Pháp là personnel (danh từ), agent (danh từ), employé (danh từ).