TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhà ở tiếng Pháp là gì?

"nhà ở" trong tiếng Pháp là domicile (danh từ), demeure (danh từ), maison (danh từ).

domicile Danh từ · giống đực

/dɔ.mi.sil/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chính quán, nơi ở, nhà ở.

  • Être sans domicile không có nơi ở, vô gia cư
  • Violer le domicile de quelqu'un xâm phạm nhà ở của ai

Xem đầy đủ từ "domicile": giống, cách chia, thành ngữ →

demeure Danh từ · giống cái

/də.mœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nơi ở, nhà ở.

  • Embellir sa demeure trang hoàng nhà mình ở

Xem đầy đủ từ "demeure": giống, cách chia, thành ngữ →

maison Danh từ · giống cái

/mɛ.zɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà.

  • Maison de banlieue nhà ở ngoại ô
  • Toute la maison cả nhà, cả gia đình

Xem đầy đủ từ "maison": giống, cách chia, thành ngữ →

foyer Danh từ · giống đực

/fwa.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà, hộ, gia đình.

  • Fonder un foyer lập gia đình

Xem đầy đủ từ "foyer": giống, cách chia, thành ngữ →

chez-soi Danh từ · giống đực

/ʃe.swa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà riêng, nhà của mình.

  • Quand j'aurai un chez-moi khi tôi có nhà riêng
  • Il est bon d'avoir un chez-moi có nhà riêng thì thích

Xem đầy đủ từ "chez-soi": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhà ở" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhà ở tiếng Pháp là gì?

"nhà ở" trong tiếng Pháp là domicile (danh từ), demeure (danh từ), maison (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.