TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nguyên thủy tiếng Pháp là gì?

"nguyên thủy" trong tiếng Pháp là primitif (tính từ).

primitif Tính từ

/pʁi.mi.tif/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nguyên thủy.

  • Temps primitif thời nguyên thủy
  • Mœurs primitives phong tục nguyên thủy

Xem đầy đủ từ "primitif": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nguyên thủy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nguyên thủy tiếng Pháp là gì?

"nguyên thủy" trong tiếng Pháp là primitif (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.