Nghi ngờ tiếng Pháp là gì?
"nghi ngờ" trong tiếng Pháp là douter (nội động từ), soupçonner (ngoại động từ), suspecter (ngoại động từ).
douter Nội động từ
/du.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngờ, nghi ngờ, không tin.
- J'en doute. Tôi nghi ngờ điều đó.
- Douter d'une doctrine nghi ngờ một học thuyết
soupçonner Ngoại động từ
/sup.sɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghi ngờ, ngờ vực.
- Soupçonner quelqu'un d'un crime nghi ngờ ai phạm một tội ác
suspecter Ngoại động từ
/sys.pɛk.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghi ngờ, ngờ, hoài nghi.
- Suspecter l'honnêteté d'un marchand ngờ sự thật thà của một nhà buôn
doute Danh từ · giống đực
/dut/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự ngờ, sự nghi ngờ, sự hoài nghi.
- J'en doute. Tôi nghi ngờ điều đó.
- Être dans le doute au sujet de quelque chose nghi ngờ điều gì
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghi ngờ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nghi ngờ tiếng Pháp là gì?
"nghi ngờ" trong tiếng Pháp là douter (nội động từ), soupçonner (ngoại động từ), suspecter (ngoại động từ).