TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nghi ngờ tiếng Pháp là gì?

"nghi ngờ" trong tiếng Pháp là douter (nội động từ), soupçonner (ngoại động từ), suspecter (ngoại động từ).

douter Nội động từ

/du.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngờ, nghi ngờ, không tin.

  • J'en doute. Tôi nghi ngờ điều đó.
  • Douter d'une doctrine nghi ngờ một học thuyết

Xem đầy đủ từ "douter": giống, cách chia, thành ngữ →

soupçonner Ngoại động từ

/sup.sɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghi ngờ, ngờ vực.

  • Soupçonner quelqu'un d'un crime nghi ngờ ai phạm một tội ác

Xem đầy đủ từ "soupçonner": giống, cách chia, thành ngữ →

suspecter Ngoại động từ

/sys.pɛk.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghi ngờ, ngờ, hoài nghi.

  • Suspecter l'honnêteté d'un marchand ngờ sự thật thà của một nhà buôn

Xem đầy đủ từ "suspecter": giống, cách chia, thành ngữ →

doute Danh từ · giống đực

/dut/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự ngờ, sự nghi ngờ, sự hoài nghi.

  • J'en doute. Tôi nghi ngờ điều đó.
  • Être dans le doute au sujet de quelque chose nghi ngờ điều gì

Xem đầy đủ từ "doute": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghi ngờ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nghi ngờ tiếng Pháp là gì?

"nghi ngờ" trong tiếng Pháp là douter (nội động từ), soupçonner (ngoại động từ), suspecter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.