TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nghiêm trang tiếng Pháp là gì?

"nghiêm trang" trong tiếng Pháp là gravement (phó từ).

gravement Phó từ

/ɡʁav.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghiêm trang, trịnh trọng.

  • Parler gravement nói trịnh trọng

Xem đầy đủ từ "gravement": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghiêm trang" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nghiêm trang tiếng Pháp là gì?

"nghiêm trang" trong tiếng Pháp là gravement (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.