Nghẹt thở tiếng Pháp là gì?
"nghẹt thở" trong tiếng Pháp là étouffer (nội động từ), suffoquer (nội động từ).
étouffer Nội động từ
/e.tu.fe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghẹt thở.
- On étouffe ici ở đây nghẹt thở
suffoquer Nội động từ
/sy.fɔ.ke/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghẹt thở.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghẹt thở" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nghẹt thở tiếng Pháp là gì?
"nghẹt thở" trong tiếng Pháp là étouffer (nội động từ), suffoquer (nội động từ).