TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

asphyxie

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/as.fik.si/ giọng máy của trình duyệt

asphyxie nghĩa là sự ngạt, sự nghẹt thở.

Nghĩa của asphyxie

Danh từ · giống cái

  1. Sự ngạt, sự nghẹt thở.

Dạng từ của asphyxie

Đi với mạo từ: une asphyxie · l'asphyxie

Số nhiềuasphyxies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ asphyxia, asphyxiation

Câu hỏi thường gặp

asphyxie nghĩa là gì?

asphyxie (danh từ) nghĩa là sự ngạt, sự nghẹt thở.

asphyxie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của asphyxie (giọng Pháp chuẩn): /as.fik.si/.

asphyxie là giống đực hay giống cái?

asphyxie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.