asphyxie
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/as.fik.si/ giọng máy của trình duyệt
asphyxie nghĩa là sự ngạt, sự nghẹt thở.
Nghĩa của asphyxie
Danh từ · giống cái
- Sự ngạt, sự nghẹt thở.
Dạng từ của asphyxie
Đi với mạo từ: une asphyxie · l'asphyxie
| Số nhiều | asphyxies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ asphyxia, asphyxiation
Câu hỏi thường gặp
asphyxie nghĩa là gì?
asphyxie (danh từ) nghĩa là sự ngạt, sự nghẹt thở.
asphyxie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của asphyxie (giọng Pháp chuẩn): /as.fik.si/.
asphyxie là giống đực hay giống cái?
asphyxie là danh từ giống cái (dùng với une, la).