TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

asphyxiant

/as.fik.sjɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

asphyxiant nghĩa là làm ngạt, ngột ngạt, nghẹt thở.

Nghĩa của asphyxiant

Tính từ

  1. Làm ngạt.
    • Gaz asphyxiantHơi ngạt
  2. Nghĩa bóng Ngột ngạt, nghẹt thở.
    • Atmosphère asphyxianteKhông khí ngột ngạt

Dạng từ của asphyxiant

Số nhiềuasphyxiants
Giống cáiasphyxiante
Giống cái số nhiềuasphyxiantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ asphyxiant

Câu hỏi thường gặp

asphyxiant nghĩa là gì?

asphyxiant (tính từ) nghĩa là làm ngạt, ngột ngạt, nghẹt thở.

asphyxiant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của asphyxiant (giọng Pháp chuẩn): /as.fik.sjɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.