asphyxiant
/as.fik.sjɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
asphyxiant nghĩa là làm ngạt, ngột ngạt, nghẹt thở.
Nghĩa của asphyxiant
Tính từ
- Làm ngạt.
- Gaz asphyxiantHơi ngạt
- Nghĩa bóng Ngột ngạt, nghẹt thở.
- Atmosphère asphyxianteKhông khí ngột ngạt
Dạng từ của asphyxiant
| Số nhiều | asphyxiants |
| Giống cái | asphyxiante |
| Giống cái số nhiều | asphyxiantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ asphyxiant
Câu hỏi thường gặp
asphyxiant nghĩa là gì?
asphyxiant (tính từ) nghĩa là làm ngạt, ngột ngạt, nghẹt thở.
asphyxiant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của asphyxiant (giọng Pháp chuẩn): /as.fik.sjɑ̃/.