TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

asphodèle

danh từ giống đực (m)
/as.fɔ.dɛl/ giọng máy của trình duyệt

asphodèle nghĩa là lan nhật quang.

Nghĩa của asphodèle

Danh từ · giống đực

  1. Lan nhật quang (cây, hoa).

Dạng từ của asphodèle

Đi với mạo từ: un asphodèle · l'asphodèle

Số nhiềuasphodèles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ asphodel (plant of the genus Asphodelus)

Câu hỏi thường gặp

asphodèle nghĩa là gì?

asphodèle (danh từ) nghĩa là lan nhật quang.

asphodèle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của asphodèle (giọng Pháp chuẩn): /as.fɔ.dɛl/.

asphodèle là giống đực hay giống cái?

asphodèle là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.