TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oppressé

/ɔ.pʁe.se/ giọng máy của trình duyệt

oppressé nghĩa là tức thở, nghẹt thở.

Nghĩa của oppressé

Tính từ

  1. Tức thở, nghẹt thở.

Dạng từ của oppressé

Giống cáioppressée
Giống cái số nhiềuoppressée

Câu hỏi thường gặp

oppressé nghĩa là gì?

oppressé (tính từ) nghĩa là tức thở, nghẹt thở.

oppressé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oppressé (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.pʁe.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.