TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngang nhau tiếng Pháp là gì?

"ngang nhau" trong tiếng Pháp là valoir (tự động từ), égal (tính từ).

valoir Tự động từ

/va.lwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bằng nhau, ngang nhau.

  • Tous les métiers se valent mọi nghề đều ngang nhau

Xem đầy đủ từ "valoir": giống, cách chia, thành ngữ →

égal Tính từ

/e.ɡal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bằng nhau, ngang nhau.

  • Deux quantités égales hai số lượng bằng nhau
  • Deux triangles égaux (toán) hai tam giác bằng nhau

Xem đầy đủ từ "égal": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngang nhau" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngang nhau tiếng Pháp là gì?

"ngang nhau" trong tiếng Pháp là valoir (tự động từ), égal (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.