TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngốc nghếch tiếng Pháp là gì?

"ngốc nghếch" trong tiếng Pháp là stupide (tính từ).

stupide Tính từ

/sty.pid/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngớ ngẩn, ngốc, ngốc nghếch.

  • Air stupide vẻ ngốc nghếch
  • C'est stupide de le faire làm thế là ngốc

Xem đầy đủ từ "stupide": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngốc nghếch" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngốc nghếch tiếng Pháp là gì?

"ngốc nghếch" trong tiếng Pháp là stupide (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.