TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngọt xớt tiếng Pháp là gì?

"ngọt xớt" trong tiếng Pháp là mielleux (tính từ), patelin (tính từ), doucereux (tính từ).

mielleux Tính từ

/mjɛ.lø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đường mật, ngọt xớt.

  • Paroles mielleuses lời lẽ ngọt xớt

Xem đầy đủ từ "mielleux": giống, cách chia, thành ngữ →

patelin Tính từ

/pat.lɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngọt ngào đầu lưỡi, giả dối.

Xem đầy đủ từ "patelin": giống, cách chia, thành ngữ →

doucereux Tính từ

/du.sʁø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngọt ngào đầu lưỡi, dịu dàng vờ.

  • Doucereux personnage con người dịu dàng vờ
  • Voix doucereuse giọng ngọt ngào đầu lưỡi

Xem đầy đủ từ "doucereux": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngọt xớt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngọt xớt tiếng Pháp là gì?

"ngọt xớt" trong tiếng Pháp là mielleux (tính từ), patelin (tính từ), doucereux (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.