Ngọt xớt tiếng Pháp là gì?
"ngọt xớt" trong tiếng Pháp là mielleux (tính từ), patelin (tính từ), doucereux (tính từ).
mielleux Tính từ
/mjɛ.lø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đường mật, ngọt xớt.
- Paroles mielleuses lời lẽ ngọt xớt
patelin Tính từ
/pat.lɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngọt ngào đầu lưỡi, giả dối.
doucereux Tính từ
/du.sʁø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngọt ngào đầu lưỡi, dịu dàng vờ.
- Doucereux personnage con người dịu dàng vờ
- Voix doucereuse giọng ngọt ngào đầu lưỡi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngọt xớt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngọt xớt tiếng Pháp là gì?
"ngọt xớt" trong tiếng Pháp là mielleux (tính từ), patelin (tính từ), doucereux (tính từ).