TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người phụ việc tiếng Pháp là gì?

"người phụ việc" trong tiếng Pháp là adjoint (danh từ), aide (danh từ).

adjoint Danh từ · giống đực

/ad.ʒwɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người phụ việc, phụ tá.

  • Les adjoints du directeur những người phụ việc giám đốc
  • L'adjoint technique phụ tá kỹ thuật

Xem đầy đủ từ "adjoint": giống, cách chia, thành ngữ →

aide Danh từ · giống cái

/ɛd/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người phụ việc (dùng riêng hay trong danh từ ghép).

  • Aide de laboratoire người phụ việc ở phòng thí nghiệm
  • Aide cuisinier người phụ bếp

Xem đầy đủ từ "aide": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người phụ việc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người phụ việc tiếng Pháp là gì?

"người phụ việc" trong tiếng Pháp là adjoint (danh từ), aide (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.