Người phụ việc tiếng Pháp là gì?
"người phụ việc" trong tiếng Pháp là adjoint (danh từ), aide (danh từ).
adjoint Danh từ · giống đực
/ad.ʒwɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người phụ việc, phụ tá.
- Les adjoints du directeur những người phụ việc giám đốc
- L'adjoint technique phụ tá kỹ thuật
aide Danh từ · giống cái
/ɛd/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người phụ việc (dùng riêng hay trong danh từ ghép).
- Aide de laboratoire người phụ việc ở phòng thí nghiệm
- Aide cuisinier người phụ bếp
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người phụ việc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Người phụ việc tiếng Pháp là gì?
"người phụ việc" trong tiếng Pháp là adjoint (danh từ), aide (danh từ).